Thống kê
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàTurkey


Đội kháchUSA
2
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút trúng đích
4
0
Sút ra ngoài
2
44
Tấn công
50
18
Tấn công nguy hiểm
22
42%
Kiểm soát bóng
58%
4-2-3-1
4-1-2-3
23
U. Çakır
2
Z. Çelik
15
O. Kabak
14
A. Bardakçı
13
E. Elmalı
6
O. Kökçü
5
S. Özcan
24
O. Aydın
8
A. Güler
11
K. Yıldız
21
B. Alper Yilmaz
1
M. Turner
23
J. Scally
22
M. McKenzie
12
M. Robinson
6
A. Trusty
8
W. McKennie
14
S. Berhalter
7
G. Reyna
21
T. Weah
9
R. Pepi
11
B. Aaronson
Turkey

2 - 1
USAThay người
Dự bị
22Kaan Ayhan
10Hakan Çalhanoğlu
1Mert Günok
9Deniz Gül
3Merih Demiral
26Can Yilmaz Uzun
7Kerem Aktürkoğlu
25Samet Akaydin
16Ismail Yüksek
19Yunus Akgün
18Mert Müldür
20Ferdi Kadıoğlu
12Altay Bayındır
4Çağlar Söyüncü
17İrfan Can Kahveci
Huấn luyện viên
Vincenzo MontellaThay người
Dự bị
19Haji Wright
10Christian Pulisic
2Sergiño Dest
5Antonee Robinson
4Tyler Adams
3Chris Richards
26Álex Zendejas
24Matthew Freese
17Malik Tillman
13Tim Ream
20Folarin Balogun
16Alex Freeman
18Max Arfsten
25Chris Brady
Huấn luyện viên
Mauricio PochettinoLịch Sử Đối Đầu
TurkeyUSA

5 trận gần nhất
Turkey Kết quả1 (100.00%)
Hòa0 (0.00%)
USA Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-06-0719:41 | USA ![]() | 1 - 2 | Turkey | W |
Thành Tích Gần Đây
Turkey5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-2003:00 | Turkey ![]() | 0 - 1 | Paraguay | L |
2026-06-1404:00 | Australia ![]() | 2 - 0 | Turkey | L |
2026-06-0622:00 | Venezuela ![]() | 1 - 2 | Turkey | W |
2026-06-0117:30 | Turkey ![]() | 4 - 0 | North Macedonia | W |
2026-03-3118:45 | Kosovo ![]() | 0 - 1 | Turkey | W |
USA5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-1919:00 | USA ![]() | 2 - 0 | Australia | W |
2026-06-1301:00 | USA ![]() | 4 - 1 | Paraguay | W |
2026-06-0618:38 | USA ![]() | 1 - 2 | Germany | L |
2026-05-3119:37 | USA ![]() | 3 - 2 | Senegal | W |
2026-03-3123:07 | USA ![]() | 0 - 2 | Portugal | L |
06Tháng26Ngày
06Tháng27Ngày


































