Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàNew York Liberty


Đội kháchPhoenix Mercury
14
Số lần sút 2 điểm
15
14
Số lần sút 3 điểm
10
30%
Tỷ lệ sút 3 điểm
30%
28
Cú sút thành công
25
67
Số lần sút
59
14
Ném phạt thành công
14
14
Ném phạt
22
100%
Tỷ lệ ném phạt
63.6%
2
Hội ý
2
6
Bắt bóng bật bảng tấn công
7
26
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
25
32
Tổng số bắt bóng bật bảng
32
19
Hỗ trợ
19
9
Cướp bóng
7
2
Chặn bóng
5
11
Mất bóng
16
20
Phạm lỗi
21
28
2 Điểm
30
42
3 Điểm
30
41.8%
Tỷ lệ cú sút thành công
42.4%
Lịch Sử Đối Đầu
New York LibertyPhoenix Mercury

5 trận gần nhất
New York Liberty Kết quả4 (40.00%)
Hòa0 (0.00%)
Phoenix Mercury Kết quả6 (60.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-09-2001:00 | Phoenix Mercury ![]() | 79 - 73 | New York Liberty | L |
2025-09-1800:00 | New York Liberty ![]() | 60 - 86 | Phoenix Mercury | L |
2025-09-1421:00 | Phoenix Mercury ![]() | 69 - 76 | New York Liberty | W |
2025-08-3102:00 | Phoenix Mercury ![]() | 80 - 63 | New York Liberty | L |
2025-07-2523:30 | New York Liberty ![]() | 89 - 76 | Phoenix Mercury | W |
Thành Tích Gần Đây
New York Liberty5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-2600:00 | New York Liberty ![]() | 74 - 81 | Portland Fire | L |
2026-05-2419:30 | New York Liberty ![]() | 76 - 91 | Dallas Wings | L |
2026-05-2200:00 | New York Liberty ![]() | 70 - 87 | Golden State Valkyries | L |
2026-05-1502:00 | Portland Fire ![]() | 82 - 100 | New York Liberty | W |
2026-05-1302:00 | Portland Fire ![]() | 98 - 96 | New York Liberty | L |
Phoenix Mercury5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-2419:00 | Atlanta Dream ![]() | 82 - 80 | Phoenix Mercury | L |
2026-05-2202:00 | Phoenix Mercury ![]() | 88 - 97 | LA Sparks | L |
2026-05-2002:00 | Phoenix Mercury ![]() | 90 - 98 | Toronto Tempo | L |
2026-05-1602:00 | Phoenix Mercury ![]() | 91 - 83 | Chicago Sky | W |
2026-05-1302:00 | Phoenix Mercury ![]() | 84 - 88 | Minnesota Lynx | L |





































