0:00
/0:00
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàPhilippines


Đội kháchMyanmar
6
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
6
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
4
93
Tấn công
61
52
Tấn công nguy hiểm
48
56%
Kiểm soát bóng
44%
Sebastian rasmussen
91'
Kết thúc trận đấu
Andre Leipold
89'
82'
Sebastian rasmussen
80'
Paul Bismarck Tabinas
54'
Jefferson Tabinas
47'
Nghỉ giữa hiệp
35'
26'
24'
4-3-2-1
4-2-3-1
15
M. Falkesgaard
9
J. Gayoso
2
N. River Leddel
4
J. Tabinas
21
D. Sato
6
S. Reyes
29
C. Mrowka
8
M. Ott
7
A. Leipold
3
P. Bismarck Tabinas
11
R. Schneider
3
L. zeyar hein
8
W. Aung Lin
22
Z. WIN THEIN
12
M. Maw Oo
1
S. Sat Naing
15
Z. Khant Min
4
K. Soe Moe
5
N. Kyaw
11
M. Maung Lwin
20
M. Kaung Khant
9
T. Paing
Philippines

5 - 1
MyanmarThay người
Dự bị
Huấn luyện viên
Carles CuadratThay người
Dự bị
7Lwin Moe Aung
24Min soe oo
25Aung Wunna Soe
2phone myat khant
23thant min khant
14Myo aung khant
18Nay Lin Htet
6wanna shine aung
13Khun Kyaw Zin Hein
19Hein Htet Aung
Huấn luyện viên
U Myo Hlaing WinLịch Sử Đối Đầu
PhilippinesMyanmar

5 trận gần nhất
Philippines Kết quả0 (0.00%)
Hòa1 (100.00%)
Myanmar Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2024-12-1210:30 | Philippines ![]() | 1 - 1 | Myanmar | D |
Thành Tích Gần Đây
Philippines5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0311:30 | Philippines ![]() | 5 - 1 | Guam | W |
2026-03-3114:00 | Tajikistan ![]() | 1 - 1 | Philippines | D |
2025-11-1810:30 | Maldives ![]() | 0 - 2 | Philippines | W |
2025-10-1411:00 | Philippines ![]() | 3 - 1 | Timor Leste | W |
2025-10-0909:30 | Timor Leste ![]() | 1 - 4 | Philippines | W |
Myanmar5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0611:30 | Myanmar ![]() | 6 - 1 | Guam | W |
2026-03-3109:00 | Pakistan ![]() | 1 - 2 | Myanmar | W |
2026-03-2610:30 | Afghanistan ![]() | 1 - 2 | Myanmar | W |
2025-10-1410:30 | Myanmar ![]() | 0 - 3 | Syria | L |
2025-10-0916:15 | Syria ![]() | 5 - 1 | Myanmar | L |
06Tháng12Ngày
06Tháng13Ngày
06Tháng14Ngày





































